Quy trình sản xuất và gia công cao su kỹ thuật
Từ tiếp nhận bản vẽ, chọn vật liệu, luyện hỗn hợp, ép khuôn, lưu hóa đến kiểm tra và giao hàng, mỗi bước đều quyết định độ chính xác của chi tiết cao su kỹ thuật.
Xem thêm 2.787
cao su kỹ thuật
Cao su kỹ thuật bền bỉ, đàn hồi tốt, chịu mài mòn, dầu và nhiệt, hiện có mặt trong hầu hết nhà máy từ khai khoáng, xi măng, nhiệt điện đến thực phẩm và đóng tàu.
Trong nhà máy, có những chi tiết nhỏ đến mức ít ai để ý cho tới ngày chúng hỏng: một chiếc gioăng mặt bích bắt đầu rò dầu, một tấm lót máng bị mòn thủng, một chân đế máy nứt khiến cả dây chuyền rung lắc. Phần lớn những chi tiết đó được làm từ cao su kỹ thuật. Bài viết này giải thích cao su kỹ thuật là gì, nó khác cao su dân dụng ở điểm nào, những đặc tính nào làm nên giá trị của nó và các ứng dụng quý khách sẽ bắt gặp thường xuyên nhất trong công nghiệp.
Cao su kỹ thuật là tên gọi chung cho các sản phẩm cao su được thiết kế để làm việc trong điều kiện khắc nghiệt của sản xuất công nghiệp: chịu tải trọng lớn, chịu mài mòn, tiếp xúc với dầu mỡ, hóa chất, hơi nóng hoặc thời tiết ngoài trời trong thời gian dài. Khác với một sản phẩm cao su chỉ cần mềm và dẻo, chi tiết cao su kỹ thuật phải đáp ứng những chỉ tiêu đo đếm được như độ cứng Shore A, cường lực kéo đứt, độ giãn dài khi đứt, độ mài mòn và dải nhiệt độ làm việc.
Để đạt được các chỉ tiêu đó, nhà sản xuất không dùng một loại cao su duy nhất mà phối trộn polymer nền (cao su thiên nhiên hoặc cao su tổng hợp) với chất độn, chất hóa dẻo, chất chống lão hóa và hệ lưu hóa theo một công thức riêng. Hỗn hợp sau đó được tạo hình bằng ép khuôn, đùn hoặc cán tấm, rồi lưu hóa ở nhiệt độ và áp suất xác định. Chính công thức phối liệu và chế độ lưu hóa quyết định sản phẩm cuối cùng bền đến đâu, chứ không chỉ cái tên vật liệu ghi trên phiếu giao hàng.
Nhìn bằng mắt thường, một tấm cao su kỹ thuật và một tấm cao su lót sàn có thể khá giống nhau. Sự khác biệt nằm ở ba điểm. Thứ nhất là mục tiêu thiết kế: sản phẩm dân dụng ưu tiên giá thành và hình thức, còn sản phẩm kỹ thuật ưu tiên tuổi thọ trong một môi trường cụ thể. Thứ hai là sự ổn định giữa các lô hàng: chi tiết kỹ thuật phải giữ độ cứng và kích thước trong một dung sai cho phép để lắp lẫn được với chi tiết cũ. Thứ ba là khả năng truy xuất: khi một chiếc gioăng hỏng sớm, nhà sản xuất cần biết nó được làm từ hỗn hợp nào, lưu hóa ra sao để tìm nguyên nhân.
Cao su có thể biến dạng lớn dưới tải rồi trở về gần như nguyên trạng khi bỏ tải. Đặc tính này giúp nó làm kín khe hở, hấp thụ va đập và triệt tiêu rung động. Chỉ tiêu cần quan tâm ở đây là độ biến dạng dư khi nén: con số càng thấp, gioăng càng giữ được lực ép lên bề mặt làm kín sau thời gian dài sử dụng.
Trong máng chuyển quặng, phễu nạp liệu hay băng tải đá, vật liệu rời liên tục cọ xát lên bề mặt. Cao su thiên nhiên phối liệu tốt và PU là hai lựa chọn chịu mài mòn nổi bật, thường được đánh giá bằng độ mài mòn DIN tính theo mm³. Đi kèm là khả năng chịu xé, quyết định việc một vết cắt nhỏ có lan rộng thành vết rách lớn hay không.
Mỗi loại cao su có một "vùng an toàn" riêng. NBR chịu dầu khoáng và nhiên liệu, EPDM chịu nước nóng, hơi nước và ozone ngoài trời, Viton chịu được nhiều loại axit, dung môi và nhiệt độ cao, còn Silicone giữ được tính đàn hồi trong dải nhiệt rộng và an toàn khi tiếp xúc thực phẩm. Chọn sai vùng an toàn là nguyên nhân phổ biến nhất khiến chi tiết cao su hỏng sớm.

Dưới đây là những vật liệu Vu Tri sử dụng nhiều nhất trong sản xuất, kèm thế mạnh chính của từng loại để quý khách có cái nhìn tổng quan:
Đây là hai ngành tiêu thụ nhiều cao su chịu mài mòn nhất. Tấm lót máng, lót phễu, lót thùng xe và băng tải bố vải EP hoặc bố thép ST là những sản phẩm quen thuộc. Bề mặt cao su hấp thụ va đập của đá và clinker, vừa bảo vệ kết cấu thép bên dưới vừa giảm tiếng ồn đáng kể so với lót thép.
Tại các nhà máy nhiệt điện, băng tải chở than, gioăng hệ thống làm mát và chi tiết giảm chấn cho quạt, bơm hoạt động liên tục ngày đêm. Ngành thép cần thêm băng tải chịu nhiệt, con lăn bọc cao su và ron chịu nhiệt cho các khu vực gần lò.
Ngành hóa chất đặt yêu cầu cao về độ bền hóa học, nên Viton, EPDM và các loại cao su bọc lót bồn được dùng nhiều. Ngành thực phẩm lại quan tâm đến tính an toàn, không mùi, chịu vệ sinh bằng hơi nóng, vì vậy Silicone và một số dòng EPDM chuyên dụng chiếm ưu thế ở gioăng máy chiết rót, đệm nắp nồi hấp và ống dẫn.
Trên tàu, cao su xuất hiện ở đệm chống va mạn, ron cửa kín nước, giảm chấn động cơ và gối đỡ đường ống. Trong cơ khí chế tạo, gần như máy nào cũng cần O-ring, phớt chặn dầu, chân đế cao su – kim loại hoặc tấm đệm chống rung.

Để có một chi tiết cao su phù hợp ngay từ lần đầu, quý khách nên chuẩn bị càng nhiều thông tin về điều kiện làm việc càng tốt. Những thông tin sau giúp bộ phận kỹ thuật tư vấn chính xác hơn:
Dạng hỏng của chi tiết cũ là thông tin rất đáng giá. Một chiếc gioăng bị trương phồng cho thấy vật liệu không tương thích với môi chất, trong khi gioăng bị nứt chân chim trên bề mặt thường là dấu hiệu lão hóa do ozone hoặc nhiệt. Từ đó kỹ thuật viên có thể đề xuất đổi vật liệu thay vì chỉ làm lại đúng chiếc cũ để rồi nó hỏng y như trước.
Cao su kỹ thuật không phải là một loại vật liệu, mà là cả một nhóm giải pháp được tính toán cho từng điều kiện làm việc cụ thể. Hiểu đúng đặc tính của từng loại cao su giúp quý khách kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm số lần dừng máy và tối ưu chi phí bảo trì. Nếu đang cần thay thế một chi tiết cao su hoặc muốn làm mới theo bản vẽ, quý khách có thể liên hệ Vu Tri qua hotline 0703 270 450 để được tư vấn vật liệu và báo giá theo số lượng.
Quét mã bằng camera điện thoại để mở trang này
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Từ tiếp nhận bản vẽ, chọn vật liệu, luyện hỗn hợp, ép khuôn, lưu hóa đến kiểm tra và giao hàng, mỗi bước đều quyết định độ chính xác của chi tiết cao su kỹ thuật.
Xem thêm 2.787
Độ cứng Shore A, cường lực kéo đứt, độ giãn dài, độ mài mòn, khả năng chịu nhiệt và chịu dầu là những chỉ tiêu quyết định chất lượng của một sản phẩm cao su kỹ thuật.
Xem thêm 3.104
Từ xây dựng, cơ khí, điện – năng lượng đến đóng tàu và khai khoáng, cao su kỹ thuật đang được dùng để giảm dừng máy, giảm rung ồn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Xem thêm 3.421
So sánh khả năng chịu dầu, chịu nhiệt, chịu thời tiết và hóa chất của NBR, EPDM, Silicone, Viton để chọn đúng vật liệu cho gioăng, ron và phớt trong từng điều kiện làm việc.
Xem thêm 3.738