Cao su kỹ thuật là gì? Đặc điểm và ứng dụng phổ biến
Cao su kỹ thuật bền bỉ, đàn hồi tốt, chịu mài mòn, dầu và nhiệt, hiện có mặt trong hầu hết nhà máy từ khai khoáng, xi măng, nhiệt điện đến thực phẩm và đóng tàu.
Xem thêm 2.471
cao su kỹ thuật
Độ cứng Shore A, cường lực kéo đứt, độ giãn dài, độ mài mòn, khả năng chịu nhiệt và chịu dầu là những chỉ tiêu quyết định chất lượng của một sản phẩm cao su kỹ thuật.
Khi so sánh hai báo giá cho cùng một tấm cao su, nhiều quý khách thấy chênh lệch đáng kể mà không rõ lý do. Câu trả lời thường nằm ở các chỉ tiêu chất lượng: độ cứng, cường lực kéo đứt, độ giãn dài, độ mài mòn, khả năng chịu nhiệt và chịu dầu. Hai sản phẩm cùng tên gọi có thể khác nhau rất xa ở những con số này. Bài viết giới thiệu các chỉ tiêu quan trọng nhất, cách đọc chúng trên phiếu kỹ thuật và những yếu tố trong sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
"Cao su chịu dầu" hay "cao su chịu nhiệt" là cách gọi tiện lợi nhưng chưa đủ để đặt hàng. Cùng là NBR, một hỗn hợp có hàm lượng acrylonitrile thấp sẽ mềm dẻo ở nhiệt độ lạnh nhưng chịu dầu kém hơn, còn hỗn hợp hàm lượng cao chịu dầu tốt nhưng cứng hơn khi trời lạnh. Lượng chất độn, loại than đen và hệ lưu hóa cũng làm thay đổi tuổi thọ của sản phẩm. Vì thế, trong công nghiệp người ta mô tả cao su bằng một bộ chỉ tiêu đo được, có phương pháp thử rõ ràng, để bên mua và bên sản xuất cùng hiểu một ngôn ngữ.
Các hệ thống phân loại như ASTM D2000 làm đúng việc đó: mỗi vật liệu được gắn một mã thể hiện nhóm chịu nhiệt, mức chịu dầu, độ cứng và cường lực tối thiểu, kèm các yêu cầu bổ sung khi cần. Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn TCVN và JIS đưa ra phương pháp thử cụ thể cho từng chỉ tiêu, ví dụ JIS K6253 cho phép đo độ cứng. Quý khách không nhất thiết phải thuộc các bộ tiêu chuẩn này, nhưng nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ chỉ tiêu và phương pháp thử trên phiếu kỹ thuật.
Bảng dưới đây tóm tắt những chỉ tiêu thường gặp nhất trên phiếu kỹ thuật cao su, ý nghĩa của chúng và khoảng giá trị tham khảo cho sản phẩm công nghiệp thông dụng. Giá trị thực tế phụ thuộc vào vật liệu và công thức cụ thể.
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Ý nghĩa | Khoảng tham khảo |
|---|---|---|---|
| Độ cứng | Shore A | Khả năng chống lại vết lõm; ảnh hưởng tới độ kín và khả năng chịu tải | 40 – 90 Shore A |
| Cường lực kéo đứt | MPa | Lực kéo lớn nhất trên một đơn vị tiết diện trước khi mẫu đứt | 8 – 25 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | % | Mức kéo dài của mẫu so với chiều dài ban đầu tại thời điểm đứt | 200 – 600 % |
| Độ mài mòn DIN | mm³ | Thể tích vật liệu mất đi sau quãng mài chuẩn; càng thấp càng bền | 60 – 200 mm³ |
| Biến dạng dư khi nén | % | Phần biến dạng không hồi phục sau khi nén ở nhiệt độ và thời gian xác định | 10 – 40 % |
| Độ trương nở trong dầu | % thể tích | Mức tăng thể tích sau khi ngâm trong dầu thử; thể hiện khả năng chịu dầu | Tùy vật liệu và loại dầu |
Độ cứng là chỉ tiêu được kiểm tra thường xuyên nhất vì đo nhanh và không phá hủy mẫu. Tuy nhiên, độ cứng chỉ nói lên một phần chất lượng. Hai mẫu cùng 70 Shore A có thể có cường lực và độ mài mòn khác nhau đáng kể. Khi đo, cần đặt mẫu đủ dày, bề mặt phẳng và đọc kết quả sau một khoảng thời gian cố định, nếu không con số sẽ dao động.
Hai chỉ tiêu này cho biết cao su chắc đến đâu và dẻo đến đâu. Chúng đặc biệt quan trọng với băng tải, tấm lót chịu va đập và các chi tiết bị kéo giãn khi lắp. Sau quá trình lão hóa nhân tạo trong tủ nhiệt, cường lực và độ giãn dài thường giảm; mức giảm càng ít chứng tỏ vật liệu càng bền theo thời gian.
Độ mài mòn DIN là thước đo quen thuộc khi chọn cao su cho máng quặng, phễu, băng tải đá. Biến dạng dư khi nén lại là chỉ tiêu sống còn của gioăng và ron: gioăng có biến dạng dư lớn sẽ "lún" dần, mất lực ép và bắt đầu rò rỉ dù chưa hề rách.

Ngoài chỉ tiêu cơ lý ở điều kiện thường, sản phẩm cao su kỹ thuật cần được đánh giá trong môi trường làm việc thực tế. Các phép thử phổ biến gồm lão hóa trong không khí nóng, ngâm trong dầu hoặc hóa chất, thử ozone và thử độ giòn ở nhiệt độ thấp. Sau mỗi phép thử, người ta so sánh độ cứng, cường lực và độ giãn dài với mẫu ban đầu để xem vật liệu thay đổi bao nhiêu.
Một sản phẩm đạt chỉ tiêu không phải nhờ may mắn mà nhờ kiểm soát nhiều khâu cùng lúc. Theo kinh nghiệm sản xuất của Vu Tri, các yếu tố sau có ảnh hưởng lớn nhất:

Mỗi mẻ hỗn hợp tại xưởng đều được lấy mẫu đo độ cứng và kiểm tra lưu hóa trước khi đưa vào ép khuôn. Thành phẩm được kiểm tra kích thước, độ cứng và ngoại quan theo bản vẽ; với đơn hàng có yêu cầu riêng, chúng tôi lưu mẫu cùng mẻ để thử cơ lý. Thông số công thức và chế độ lưu hóa của từng mã hàng được lưu lại, giúp những lần đặt hàng sau có chất lượng tương đương lần đầu.
Với khách hàng mới, chúng tôi khuyến khích làm mẫu thử trước. Mẫu được lắp trong điều kiện vận hành thật một thời gian, sau đó hai bên cùng đánh giá trước khi sản xuất số lượng lớn. Cách làm này tốn thêm ít thời gian lúc đầu nhưng tránh được rủi ro phải thay cả lô hàng không phù hợp.
Để nhận được báo giá sát và sản phẩm đúng ý, quý khách nên ghi rõ trong yêu cầu: loại vật liệu hoặc môi chất tiếp xúc, độ cứng mong muốn kèm dung sai, nhiệt độ làm việc, các chỉ tiêu bắt buộc như cường lực hay độ mài mòn, và phương pháp nghiệm thu. Nếu chưa rõ nên chọn chỉ tiêu nào, chỉ cần mô tả điều kiện làm việc và dạng hỏng của chi tiết cũ, bộ phận kỹ thuật sẽ đề xuất giúp.
Quý khách cần tư vấn chỉ tiêu cho chi tiết cao su của mình có thể gọi hoặc nhắn Zalo cho Vu Tri theo số 0703 270 450. Chúng tôi nhận gia công theo bản vẽ và theo mẫu, báo giá dựa trên vật liệu và số lượng thực tế.
Quét mã bằng camera điện thoại để mở trang này
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Cao su kỹ thuật bền bỉ, đàn hồi tốt, chịu mài mòn, dầu và nhiệt, hiện có mặt trong hầu hết nhà máy từ khai khoáng, xi măng, nhiệt điện đến thực phẩm và đóng tàu.
Xem thêm 2.471
Từ tiếp nhận bản vẽ, chọn vật liệu, luyện hỗn hợp, ép khuôn, lưu hóa đến kiểm tra và giao hàng, mỗi bước đều quyết định độ chính xác của chi tiết cao su kỹ thuật.
Xem thêm 2.788
Từ xây dựng, cơ khí, điện – năng lượng đến đóng tàu và khai khoáng, cao su kỹ thuật đang được dùng để giảm dừng máy, giảm rung ồn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Xem thêm 3.421
So sánh khả năng chịu dầu, chịu nhiệt, chịu thời tiết và hóa chất của NBR, EPDM, Silicone, Viton để chọn đúng vật liệu cho gioăng, ron và phớt trong từng điều kiện làm việc.
Xem thêm 3.738